Ổn áp 3 pha ngâm dầu là thiết bị điện có chức năng tự động điều chỉnh và duy trì điện áp đầu ra ổn định cho hệ thống điện 3 pha, ngay cả khi điện áp lưới biến động. Thiết bị sử dụng dầu cách điện chuyên dụng để làm mát và cách điện cho các bộ phận bên trong, giúp vận hành bền bỉ, an toàn và hiệu quả trong môi trường công nghiệp.
Khác với các dòng ổn áp làm mát bằng không khí, ổn áp 3 pha ngâm dầu được thiết kế với lõi thép, cuộn dây và các bộ phận điện đặt trong thùng dầu. Dầu cách điện có nhiệm vụ hấp thụ nhiệt sinh ra trong quá trình hoạt động, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng phóng điện giữa các cuộn dây, giúp thiết bị làm việc ổn định trong thời gian dài và ở mức tải cao.
Khi điện áp đầu vào tăng hoặc giảm ngoài mức cho phép, hệ thống điều chỉnh điện áp tự động của ổn áp sẽ thay đổi số vòng dây thông qua bộ chuyển nấc (Tap Changer) hoặc cơ cấu điều chỉnh điện áp, đảm bảo điện áp đầu ra luôn duy trì ở mức định mức. Nhờ đó, các thiết bị điện được bảo vệ khỏi tình trạng quá áp, sụt áp hoặc điện áp không ổn định.
Ổn áp 3 pha ngâm dầu thường được sử dụng tại:
- Nhà máy và khu công nghiệp.
- Trạm biến áp phân phối.
- Trung tâm dữ liệu (Data Center).
- Bệnh viện, khách sạn, trung tâm thương mại.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống điện năng lượng tái tạo và các công trình hạ tầng.
- Ổn định điện áp chính xác, bảo vệ thiết bị điện và máy móc.
- Hệ thống làm mát bằng dầu giúp tản nhiệt hiệu quả, vận hành liên tục.
- Chịu tải lớn, phù hợp với các hệ thống điện công suất cao.
- Hiệu suất cao, tổn hao điện năng thấp.
- Độ bền cao, tuổi thọ dài khi được bảo trì đúng quy trình.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Tiêu chí | Ổn áp ngâm dầu | Ổn áp khô |
| Tuổi thọ | 20-25 năm | Dưới 10 năm |
| Nguyên lý hoạt động | Cảm ứng điện từ khôngtiếp xúc (Chịu tải lớn) Không hao mòn thay thế | Dùng chổi than tiếp xúc (Không chịu tải lớn) Có hao mòn thay thế |
| Khả năng tản nhiệt | Tản nhiệt rất tốt (Thử nghiệmcách điệntrên 10kV) | Quạt làm / Gió tự nhiên |
| Vật liệu cuộn dây | Dây đồng 100% | Nhôm và đồng |
| Khả năng chịu tải | 90% tải định mức liên tục | 60-70% tải định mức |
| Hoạt động 24/7 | Có thể hoạt động liên tục | Cần nghỉ định kỳ |
| Môi trường khắc nghiệt | Rất tốt (độ ẩm cao, bụi mịn) | Chỉ hoạt động trong nhà hoặc được che chắn |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn 30-40% | Thấp hơn |
| Chi phí vận hành | Thấp (ít bảo trì) | Có chi phí bảo dưỡng định kỳ |
| Vị trí lắp đặt | Trong nhà/ ngoài trời | Trong |
| Thời gian bảo hành | 4-5 năm | 3-4 năm |
| Hệ số công suất tải | Liên tục 90% ở mọi điện áp đầu vào | Công suất càng giảm khi điện đầu vào giảm, công suất tải đầu ra phụ thuộc vào nguồn điện đầu vào |
- Tiêu chuẩn TCVN: 6306
- Tiêu chuẩn IEC: 60076-1
- TCCS 2020/CTYFUSHIN./Trung tâm Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng TP. HCM


| Model | F-100DS |
| Điện áp hoạt động / Input voltage ( R - S - T) | 320V~440V/ 3P-3W |
| Điện áp ra/ Out Voltage ( X - Y - Z -N) | 380V/ 3P - 4W ((±1-3%) |
| Tần số / Frequency | 50Hz /60Hz |
| Công suất/Capacity | 100KVA |
| Số Pha/ Phase | 3 Phase |
| Cấp chịu nhiệt/ Insul Class | Cấp A / Class A |
| Lớp cách điện / Insul Level | 1.5Kv |
| Vật liệu cuộn dây/ Core | dây đồng / copper wire |
| Vị trí lắp đặt/ Installation location | Trong nhà - Ngoài trời /Indoor - Outdoor |
| Nguyên lý điều khiển /Control principle | Điều chỉnh chung/General adjustments |
| Kiểu làm mát/ Cooling | Ngâm dầu/ Onan |
| Tổn thất không tải/ No-load current | <2% |
| Bảo vệ quá tải / Overload protection | MCCB 150A |
| Độ bền điện/ Dielectric Strenght | Kiểm trở điện áp 2000V trong vòng 1 phút/Tested at AC 2000V |
| Điện trở cách điện / Insulation | Lớn hơn 5MΩ ở điện áp 1000VDC/Greater than 5MΩ at 1000VDC |
| Nhiệt độ môi trường / Environment temperature | -5 - 45ºC |
| Hiệu suất chuyển đổi/ Efficiency | >98% |